menu_book
見出し語検索結果 "nhà sản xuất" (1件)
nhà sản xuất
日本語
名製造業者
vật tư và dịch vụ từ các nhà sản xuất thuộc lĩnh vực quốc phòng.
国防分野の製造業者からの物資とサービス。
swap_horiz
類語検索結果 "nhà sản xuất" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhà sản xuất" (1件)
vật tư và dịch vụ từ các nhà sản xuất thuộc lĩnh vực quốc phòng.
国防分野の製造業者からの物資とサービス。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)